貝爾曼方程
bối nhĩ mạn phương trình
Hán Việt: bối nhĩ mạn phương trình · Pinyin: bèi ěr màn fāng chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 方 (phương) + 程 (trình)
Hán Việt: bối nhĩ mạn phương trình · Pinyin: bèi ěr màn fāng chéng
Cấu tạo: 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 方 (phương) + 程 (trình)