貝爾氏麻痹

bèi'ěrshìmábì bối nhĩ thị ma tí

Hán Việt: bối nhĩ thị ma tí · Pinyin: bèi'ěrshìmábì

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (nhĩ) + (thị) + (ma) + (tí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Bell's palsy