貝瑞塔公司 bèi ruì tǎ gōng sī · bối thụy tháp công ti Hán Việt: bối thụy tháp công ti · Pinyin: bèi ruì tǎ gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 瑞 (thụy) + 塔 (tháp) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinbèi ruì tǎ gōng sīHán Việtbối thụy tháp công tiCấu tạo貝 + 瑞 + 塔 + 公 + 司 · bối + thụy + tháp + công + ti nghĩa thành phần: bối + thụy + tháp + công + ti