負責的精神
phụ trách đích tinh thần
Hán Việt: phụ trách đích tinh thần · Pinyin: fù zé de jīng shén
Tổng quan
Cấu tạo: 負 (phụ) + 責 (trách) + 的 (đích) + 精 (tinh) + 神 (thần)
Hán Việt: phụ trách đích tinh thần · Pinyin: fù zé de jīng shén
Cấu tạo: 負 (phụ) + 責 (trách) + 的 (đích) + 精 (tinh) + 神 (thần)