负责的精神

fù zé de jīng shénphụ trách đích tinh thần

Hán Việt: phụ trách đích tinh thần · Pinyin: fù zé de jīng shén

Tổng quan

Cấu tạo: 負 (phụ) + 責 (trách) + 的 (đích) + 精 (tinh) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh thần trách nhiệm

Đức

  • Handedict Verantwortungsbewusstsein

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神不定的 · 精神不振的 · 精神不正常 · 精神充沛的 · 精神分裂症 · 精神勃勃地 · 精神变态者 · 精神失常地