負載平衡器 phụ tái bình hành khí Hán Việt: phụ tái bình hành khí Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 載 (tái) + 平 (bình) + 衡 (hành) + 器 (khí)Hán Việtphụ tái bình hành khíCấu tạo負 + 載 + 平 + 衡 + 器 · phụ + tái + bình + hành + khí nghĩa thành phần: phụ + tái + bình + hành + khí Nghĩa EngCihui load balancer