負阻電晶體 phụ trở điện tinh thể Hán Việt: phụ trở điện tinh thể Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 阻 (trở) + 電 (điện) + 晶 (tinh) + 體 (thể)Hán Việtphụ trở điện tinh thểCấu tạo負 + 阻 + 電 + 晶 + 體 · phụ + trở + điện + tinh + thể nghĩa thành phần: phụ + trở + điện + tinh + thể