負面看東西 fù miàn kàn dōng xī · phụ diện khán đông tây Hán Việt: phụ diện khán đông tây · Pinyin: fù miàn kàn dōng xī Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 面 (diện) + 看 (khán) + 東 (đông) + 西 (tây)Pinyinfù miàn kàn dōng xīHán Việtphụ diện khán đông tâyCấu tạo負 + 面 + 看 + 東 + 西 · phụ + diện + khán + đông + tây nghĩa thành phần: phụ + diện + khán + đông + tây