貢德雷明根 gòng dé léi míng gēn · cống đức lôi minh căn Hán Việt: cống đức lôi minh căn · Pinyin: gòng dé léi míng gēn Tổng quan Cấu tạo: 貢 (cống) + 德 (đức) + 雷 (lôi) + 明 (minh) + 根 (căn)Pinyingòng dé léi míng gēnHán Việtcống đức lôi minh cănCấu tạo貢 + 德 + 雷 + 明 + 根 · cống + đức + lôi + minh + căn nghĩa thành phần: cống + đức + lôi + minh + căn