貢德雷明根

gòng dé léi míng gēn cống đức lôi minh căn

Hán Việt: cống đức lôi minh căn · Pinyin: gòng dé léi míng gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cống) + (đức) + (lôi) + (minh) + (căn)