貢獻考核上限

gòng xiàn kǎo hé shàng xiàn cống hiến khảo hạch thượng hạn

Hán Việt: cống hiến khảo hạch thượng hạn · Pinyin: gòng xiàn kǎo hé shàng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cống) + (hiến) + (khảo) + (hạch) + (thượng) + (hạn)