財不露眼 cái bù lù yǎn · tài bất lộ nhãn Hán Việt: tài bất lộ nhãn · Pinyin: cái bù lù yǎn Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 不 (bất) + 露 (lộ) + 眼 (nhãn)Pinyincái bù lù yǎnHán Việttài bất lộ nhãnCấu tạo財 + 不 + 露 + 眼 · tài + bất + lộ + nhãn nghĩa thành phần: tài + bất + lộ + nhãn Nghĩa EngCihui 財不露眼 áibùlòuyǎn f.e. not expose one's wealth Từ liên quan Từ đồng nghĩa慢藏诲盗