财务代理人

tài vụ đại lí nhân

Hán Việt: tài vụ đại lí nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 財 (tài) + 務 (vụ) + 代 (đại) + 理 (lí) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

财务再保险 · 财务报告书 · 财务大臣 · 财务秘书 · 财务自由 · 财务软件 · 财务大检查 · 财务委员会