財務再保險

cái wù zài bǎo xiǎn tài vụ tái bảo hiểm

Hán Việt: tài vụ tái bảo hiểm · Pinyin: cái wù zài bǎo xiǎn

Tổng quan

tái bảo hiểm tài chính (còn gọi là "fin re")

Cấu tạo: (tài) + (vụ) + (tái) + (bảo) + (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tái bảo hiểm tài chính (còn gọi là "fin re")

Eng

  • CC-CEDICT financial reinsurance (aka fin re)
  • Cihui financial reinsurance (aka "fin re")