財務大檢查

cái wù dà jiǎn chá tài vụ đại kiểm tra

Hán Việt: tài vụ đại kiểm tra · Pinyin: cái wù dà jiǎn chá

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (vụ) + (đại) + (kiểm) + (tra)