财务大检查 cái wù dà jiǎn chá·tài vụ đại kiểm tra Hán Việt: tài vụ đại kiểm tra · Pinyin: cái wù dà jiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 務 (vụ) + 大 (đại) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Pinyincái wù dà jiǎn cháHán Việttài vụ đại kiểm traCấu tạo財 + 務 + 大 + 檢 + 查 · tài + vụ + đại + kiểm + tra nghĩa thành phần: tài + vụ + đại + kiểm + tra Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểm tra tài chínhĐứcHandedict allgemeine Finanzüberprüfung Từ liên quan Gần nghĩa财务再保险 · 财务报告书 · 检查员的 · 检查官的 · 财务大臣 · 财务秘书 · 财务自由 · 财务软件