財務管理人

cái wù guǎn lǐ rén tài vụ quản lí nhân

Hán Việt: tài vụ quản lí nhân · Pinyin: cái wù guǎn lǐ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (vụ) + (quản) + (lí) + (nhân)