财务自由

cái wù zì yóutài vụ tự do

Hán Việt: tài vụ tự do · Pinyin: cái wù zì yóu

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【財務自由・财务自由】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "financial independence"]]]}]

Cấu tạo: 財 (tài) + 務 (vụ) + 自 (tự) + 由 (do)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự do tài chính

Eng

  • Cihui financial independence

Từ liên quan

Gần nghĩa

自由主义 · 自由散漫 · 自由放任 · 自由自在 · 自由泛滥 · 自由中国 · 自由价格 · 自由企业