责人先责己

trách nhân tiên trách kỉ

Hán Việt: trách nhân tiên trách kỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 責 (trách) + 人 (nhân) + 先 (tiên) + 責 (trách) + 己 (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trách mình trước
  • Biên soạn Do not complain about other people if you are as bad as they are

Eng

  • Cihui 責人先責己 érén xiān zéjǐ f.e. Do not complain about other people if you are as bad as they are

Từ liên quan

Gần nghĩa

责己重,待人轻 · 责人严而律己宽 · 责己严,责人宽