责己严,责人宽

Tổng quan

Cấu tạo: 責 (trách) + 己 (kỉ) + 嚴 (nghiêm) + , + 責 (trách) + 人 (nhân) + 寬 (khoan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiêm với mình
  • Biên soạn 責己嚴,責人寬 éjǐ yán, zérén kuān f.e. be severe with oneself and lenient towards others

Eng

  • Cihui 責己嚴,責人寬 éjǐ yán, zérén kuān f.e. be severe with oneself and lenient towards others

Từ liên quan

Gần nghĩa

责己重,待人轻 · 责己以周,待人以约