責任準備金
trách nhâm chuẩn bị kim
Hán Việt: trách nhâm chuẩn bị kim
Tổng quan
Cấu tạo: 責 (trách) + 任 (nhâm) + 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 金 (kim)
Nghĩa
Eng
- Cihui 責任準備金 érèn zhǔnbèijīn n. liability reserve fund
Hán Việt: trách nhâm chuẩn bị kim
Cấu tạo: 責 (trách) + 任 (nhâm) + 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 金 (kim)