责任准备金

trách nhâm chuẩn bị kim

Hán Việt: trách nhâm chuẩn bị kim

Tổng quan

Cấu tạo: 責 (trách) + 任 (nhâm) + 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quỹ dự phòng trách nhiệm
  • Biên soạn liability reserve fund

Eng

  • Cihui 責任準備金 érèn zhǔnbèijīn n. liability reserve fund
  • Tần suất từ n. liability reserve fund

Từ liên quan

Gần nghĩa

责任重大的 · 责任事故 · 责任保险 · 责任编辑 · 責任保險 · 责任会计 · 责任内阁 · 责任区域