責備挑剔的

trách bị thiêu dịch đích

Hán Việt: trách bị thiêu dịch đích

Tổng quan

mè nheo, sự rầy la, hay mè nheo, hay rầy la

Cấu tạo: (trách) + (bị) + (thiêu) + (dịch) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mè nheo, sự rầy la, hay mè nheo, hay rầy la