敗露的事情

bại lộ đích sự tình

Hán Việt: bại lộ đích sự tình

Tổng quan

sự mở ra; sự vạch trần ra, sự để lộ ra, cái bị vạch trần ra, cái bị để lộ ra

Cấu tạo: (bại) + (lộ) + (đích) + (sự) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự mở ra; sự vạch trần ra, sự để lộ ra, cái bị vạch trần ra, cái bị để lộ ra