貨櫃集散場

hóa quỹ tập tán tràng

Hán Việt: hóa quỹ tập tán tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (quỹ) + (tập) + (tán) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貨櫃集散場 uòguì jísànchǎng p.w. container terminal