貨物空運費 hóa vật không vận phí Hán Việt: hóa vật không vận phí Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 物 (vật) + 空 (không) + 運 (vận) + 費 (phí)Hán Việthóa vật không vận phíCấu tạo貨 + 物 + 空 + 運 + 費 · hóa + vật + không + vận + phí nghĩa thành phần: hóa + vật + không + vận + phí