货物空运费

hóa vật không vận phí

Hán Việt: hóa vật không vận phí

Tổng quan

Cấu tạo: 貨 (hóa) + 物 (vật) + 空 (không) + 運 (vận) + 費 (phí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

货物管理员 · 货物运输机 · 货物通行证 · 货物体积 · 货物快车 · 货物运输 · 运费贴补 · 货物周转量