質子加速器 chất tử gia tốc khí Hán Việt: chất tử gia tốc khí Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 子 (tử) + 加 (gia) + 速 (tốc) + 器 (khí)Hán Việtchất tử gia tốc khíCấu tạo質 + 子 + 加 + 速 + 器 · chất + tử + gia + tốc + khí nghĩa thành phần: chất + tử + gia + tốc + khí