質子異變的 chất tử dị biến đích Hán Việt: chất tử dị biến đích Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 子 (tử) + 異 (dị) + 變 (biến) + 的 (đích)Hán Việtchất tử dị biến đíchCấu tạo質 + 子 + 異 + 變 + 的 · chất + tử + dị + biến + đích nghĩa thành phần: chất + tử + dị + biến + đích