Tổng quan
Cấu tạo: 質 (chất) + 子 (tử) + 惰 (nọa) + 性 (tính) + 的 (đích)
- Hán Việt
- chất tử nọa tính đích
- Cấu tạo
- 質 + 子 + 惰 + 性 + 的 · chất + tử + nọa + tính + đích
nghĩa thành phần: chất + tử + nọa + tính + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 质子轰击 · 质子加速器 · 质子化了的 · 质子异变的 · 质子衍射图