質子衍射圖 chất tử diễn xạ đồ Hán Việt: chất tử diễn xạ đồ Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 子 (tử) + 衍 (diễn) + 射 (xạ) + 圖 (đồ)Hán Việtchất tử diễn xạ đồCấu tạo質 + 子 + 衍 + 射 + 圖 · chất + tử + diễn + xạ + đồ nghĩa thành phần: chất + tử + diễn + xạ + đồ