质量监督局

zhì liàng jiān dū júchất lượng giam đốc cục

Hán Việt: chất lượng giam đốc cục · Pinyin: zhì liàng jiān dū jú

Tổng quan

Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 監 (giam) + 督 (đốc) + 局 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cục kiểm soát chất lượng

Đức

  • Handedict Warenprüfamt

Từ liên quan

Gần nghĩa

质量不一的 · 质量保障 · 质量检查 · 质量管理 · 质量不灭率 · 质量月活动 · 质量测量场 · 质量经济学