質量監督局
chất lượng giam đốc cục
Hán Việt: chất lượng giam đốc cục · Pinyin: zhì liàng jiān dū jú
Tổng quan
Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 監 (giam) + 督 (đốc) + 局 (cục)
Hán Việt: chất lượng giam đốc cục · Pinyin: zhì liàng jiān dū jú
Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 監 (giam) + 督 (đốc) + 局 (cục)