質量管理主管

zhì liàng guǎn lǐ zhǔ guǎn chất lượng quản lí chủ quản

Hán Việt: chất lượng quản lí chủ quản · Pinyin: zhì liàng guǎn lǐ zhǔ guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (lượng) + (quản) + (lí) + (chủ) + (quản)