販賣宗教書
phiến mại tông giáo thư
Hán Việt: phiến mại tông giáo thư
Tổng quan
Cấu tạo: 販 (phiến) + 賣 (mại) + 宗 (tông) + 教 (giáo) + 書 (thư)
Hán Việt: phiến mại tông giáo thư
Cấu tạo: 販 (phiến) + 賣 (mại) + 宗 (tông) + 教 (giáo) + 書 (thư)