貪猥無厭

tān wěi wú yàn tham ổi vô yếm

Hán Việt: tham ổi vô yếm · Pinyin: tān wěi wú yàn

Tổng quan

tham lam vô độ (thành ngữ) | tham lam và không bao giờ thỏa mãn

Cấu tạo: (tham) + (ổi) + (vô) + (yếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham lam vô độ (thành ngữ) | tham lam và không bao giờ thỏa mãn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪心永远没有满足的时候。同“贪得无厌”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"贪得无厌"。
  • Tân Hoa Tự Điển 贪心永远没有满足的时候。同贪得无厌”。

Eng

  • CC-CEDICT avaricious and insatiable (idiom); greedy and never satisfied
  • Cihui avaricious and insatiable (idiom); greedy and never satisfied

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

贪得无厌