贫民学校

bần dân học giáo

Hán Việt: bần dân học giáo

Tổng quan

trường học cho trẻ em nghèo

Cấu tạo: 貧 (bần) + 民 (dân) + 學 (học) + 校 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường học dân nghèo
  • Biên soạn xuéxiào p.w. free school for the poor

Eng

  • Cihui 貧民學校 ínmín xuéxiào p.w. free school for the poor

Từ liên quan

Gần nghĩa

学校教师 · 学校教育 · 学校间的 · 贫民区的 · 学校教育的 · 学校的 · 贫民区 · 贫民窟