贫血性坏死

pín xuè xìng huài sǐbần huyết tính hoại tử

Hán Việt: bần huyết tính hoại tử · Pinyin: pín xuè xìng huài sǐ

Tổng quan

hoại tử thiếu máu

Cấu tạo: 貧 (bần) + 血 (huyết) + 性 (tính) + 壞 (hoại) + 死 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoại tử thiếu máu

Eng

  • Cihui anemic necrosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

贫血症的 · 坏死寄生菌 · 坏死性皮炎 · 坏死杆菌病 · 坏死的皮肤 · 贫血性变性 · 坏死因子 · 坏死杆菌