貧賤親戚離

pín jiàn qīn qī lí bần tiện thân thích li

Hán Việt: bần tiện thân thích li · Pinyin: pín jiàn qīn qī lí

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (tiện) + (thân) + (thích) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个人贫贱时,亲戚也会离开他。形容人与人之间的亲疏关系以金钱多少和地位高低为转移。