賁門切除術 bí môn thiết trừ thuật Hán Việt: bí môn thiết trừ thuật Tổng quan Cấu tạo: 賁 (bí) + 門 (môn) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việtbí môn thiết trừ thuậtCấu tạo賁 + 門 + 切 + 除 + 術 · bí + môn + thiết + trừ + thuật nghĩa thành phần: bí + môn + thiết + trừ + thuật