賁門擴張術
bí môn khoách trương thuật
Hán Việt: bí môn khoách trương thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 賁 (bí) + 門 (môn) + 擴 (khoách) + 張 (trương) + 術 (thuật)
Hán Việt: bí môn khoách trương thuật
Cấu tạo: 賁 (bí) + 門 (môn) + 擴 (khoách) + 張 (trương) + 術 (thuật)