賁門測位器 bí môn trắc vị khí Hán Việt: bí môn trắc vị khí Tổng quan Cấu tạo: 賁 (bí) + 門 (môn) + 測 (trắc) + 位 (vị) + 器 (khí)Hán Việtbí môn trắc vị khíCấu tạo賁 + 門 + 測 + 位 + 器 · bí + môn + trắc + vị + khí nghĩa thành phần: bí + môn + trắc + vị + khí