贴图

tiē túthiếp đồ

Hán Việt: thiếp đồ · Pinyin: tiē tú

Tổng quan

nhãn dán (tin nhắn xã hội) (Đài Loan)

Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhãn dán
  • Google Alex v6 nhãn dán, sticker
  • Tần suất từ nhãn dán (tin nhắn xã hội) (Đài Loan)

Eng

  • Cihui sticker (social messaging) (Tw)
  • Tần suất từ sticker (social messaging) (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

图书 · 图们 · 图例 · 图像 · 图册 · 图利 · 图囊 · 图存