貴賓休息室 quý tân hưu tức thất Hán Việt: quý tân hưu tức thất Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 賓 (tân) + 休 (hưu) + 息 (tức) + 室 (thất)Hán Việtquý tân hưu tức thấtCấu tạo貴 + 賓 + 休 + 息 + 室 · quý + tân + hưu + tức + thất nghĩa thành phần: quý + tân + hưu + tức + thất Nghĩa EngCihui 貴賓休息室 uìbīn xiūxishì p.w. reserved lounge for honored guests M:¹jiān