Tổng quan
Cấu tạo: 貴 (quý) + 賤 (tiện) + 通 (thông) + 婚 (hôn) + 地 (địa)
- Hán Việt
- quý tiện thông hôn địa
- Cấu tạo
- 貴 + 賤 + 通 + 婚 + 地 · quý + tiện + thông + hôn + địa
nghĩa thành phần: quý + tiện + thông + hôn + địa
Từ liên quan
Gần nghĩa
贵贱通婚的 · 贵贱无二 · 貴賤無二 · 贵贱高下 · 贵贱无常 · 贵贱上下 · 贵贱不分