貴賤通婚地 quý tiện thông hôn địa Hán Việt: quý tiện thông hôn địa Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 賤 (tiện) + 通 (thông) + 婚 (hôn) + 地 (địa)Hán Việtquý tiện thông hôn địaCấu tạo貴 + 賤 + 通 + 婚 + 地 · quý + tiện + thông + hôn + địa nghĩa thành phần: quý + tiện + thông + hôn + địa