貿易促變化 mào yì cù biàn huà · mậu dịch xúc biến hóa Hán Việt: mậu dịch xúc biến hóa · Pinyin: mào yì cù biàn huà Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 促 (xúc) + 變 (biến) + 化 (hóa)Pinyinmào yì cù biàn huàHán Việtmậu dịch xúc biến hóaCấu tạo貿 + 易 + 促 + 變 + 化 · mậu + dịch + xúc + biến + hóa nghĩa thành phần: mậu + dịch + xúc + biến + hóa