貿易促進處 mào yì cù jìn chù · mậu dịch xúc tiến xử Hán Việt: mậu dịch xúc tiến xử · Pinyin: mào yì cù jìn chù Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 促 (xúc) + 進 (tiến) + 處 (xử)Pinyinmào yì cù jìn chùHán Việtmậu dịch xúc tiến xửCấu tạo貿 + 易 + 促 + 進 + 處 · mậu + dịch + xúc + tiến + xử nghĩa thành phần: mậu + dịch + xúc + tiến + xử