貿易協定書

mậu dịch hiệp định thư

Hán Việt: mậu dịch hiệp định thư

Tổng quan

Cấu tạo: 貿 (mậu) + (dịch) + (hiệp) + (định) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貿易協定書 àoyì xiédìngshū n. trade protocal M:¹fèn