貿易總協定
mậu dịch tổng hiệp định
Hán Việt: mậu dịch tổng hiệp định
Tổng quan
Cấu tạo: 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 總 (tổng) + 協 (hiệp) + 定 (định)
Nghĩa
Eng
- Cihui 貿易總協定 àoyì Zǒngxiédìng n. GATT
Hán Việt: mậu dịch tổng hiệp định
Cấu tạo: 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 總 (tổng) + 協 (hiệp) + 定 (định)