貿易聯合會 mào yì lián hé huì · mậu dịch liên hợp hội Hán Việt: mậu dịch liên hợp hội · Pinyin: mào yì lián hé huì Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 會 (hội)Pinyinmào yì lián hé huìHán Việtmậu dịch liên hợp hộiCấu tạo貿 + 易 + 聯 + 合 + 會 · mậu + dịch + liên + hợp + hội nghĩa thành phần: mậu + dịch + liên + hợp + hội