貿易自由化 mậu dịch tự do hóa Hán Việt: mậu dịch tự do hóa Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 自 (tự) + 由 (do) + 化 (hóa)Hán Việtmậu dịch tự do hóaCấu tạo貿 + 易 + 自 + 由 + 化 · mậu + dịch + tự + do + hóa nghĩa thành phần: mậu + dịch + tự + do + hóa Nghĩa EngCihui 貿易自由化 àoyì zìyóuhuà n. liberalization of trade