費舉手之勞 phí cử thủ chi lao Hán Việt: phí cử thủ chi lao Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 舉 (cử) + 手 (thủ) + 之 (chi) + 勞 (lao)Hán Việtphí cử thủ chi laoCấu tạo費 + 舉 + 手 + 之 + 勞 · phí + cử + thủ + chi + lao nghĩa thành phần: phí + cử + thủ + chi + lao