费力地找

phí lực địa hoa

Hán Việt: phí lực địa hoa

Tổng quan

con mồi; con thịt, (nghĩa bóng) người bị truy nã, mảnh kính hình thoi (ở cửa sổ mắt cáo...), nơi lấy đá, mỏ đá, (nghĩa bóng) nguồn lấy tài liệu, nguồn lấy tin tức, lấy (đá) ở mỏ đá, khai thác (đá) ở m

Cấu tạo: 費 (phí) + 力 (lực) + 地 (địa) + 找 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tìm kiếm khó nhọc

Từ liên quan

Gần nghĩa

费力取得 · 费力不讨好 · 费力地 · 费力地前进 · 费力的 · 费力劳神 · 费力劳心 · 费力地完成