费力地前进

phí lực địa tiền tiến

Hán Việt: phí lực địa tiền tiến

Tổng quan

chân (có vuốt của mèo, hổ...), (thông tục) bàn tay; nét chữ, cào, tát (bằng chân có móng sắc), gõ chân xuống (đất) (ngựa), (thông tục) cầm lóng ngóng vụng về; mần mò, vầy vọc, gõ chân xuống đất (ngựa)

Cấu tạo: 費 (phí) + 力 (lực) + 地 (địa) + 前 (tiền) + 進 (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tiến lên khó nhọc

Từ liên quan

Gần nghĩa

费力不讨好 · 前进着的 · 费力取得 · 费力地找 · 前进性演化 · 前进的障碍 · 费力地完成 · 费力地步行