费力地完成

phí lực địa hoàn thành

Hán Việt: phí lực địa hoàn thành

Tổng quan

Cấu tạo: 費 (phí) + 力 (lực) + 地 (địa) + 完 (hoàn) + 成 (thành)

Từ liên quan

Gần nghĩa

费力不讨好 · 费力地前进 · 完成任務 · 完成式的 · 费力取得 · 费力地找 · 完成被动式 · 完成貌标志