费力的工作

phí lực đích công tác

Hán Việt: phí lực đích công tác

Tổng quan

Cấu tạo: 費 (phí) + 力 (lực) + 的 (đích) + 工 (công) + 作 (tác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

费力不讨好 · 工作委员会 · 工作管理员 · 费力地前进 · 工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组